ĐẠI HỌC TONGMYONG HÀN QUỐC - 동명대학교

ĐẠI HỌC TONGMYONG HÀN QUỐC - 동명대학교

Đại học Tongmyong là trường đại học thanh bình bậc nhất TP. Busan giữ vị trí số 1 về tỷ lệ cạnh tranh tuyển sinh tại khu vực Busan. Đặc biệt, trong hai năm liên tiếp từ 2013 đến 2014, trường đứng đầu về tỷ lệ sinh viên có việc làm trong khối các trường đại học tư thục tại Busan và xếp hạng 3 trên toàn Hàn Quốc.

 ĐẠI HỌC TONGMYONG HÀN QUỐC – 동명대학교

Đại học Tongmyong là trường đại học thanh bình bậc nhất TP. Busan giữ vị trí số 1 về tỷ lệ cạnh tranh tuyển sinh tại khu vực Busan. Đặc biệt, trong hai năm liên tiếp từ 2013 đến 2014, trường đứng đầu về tỷ lệ sinh viên có việc làm trong khối các trường đại học tư thục tại Busan và xếp hạng 3 trên toàn Hàn Quốc.

 

  1. GIỚI THIỆU VỀ ĐẠI HỌC TONGMYONG

Tên tiếng Hàn: 동명대학

Tên tiếng Anh: Tongmyong University

Loại hình: Tư thục

Số lượng sinh viên:  sinh viên

Năm thành lập: 1977

Học phí học tiếng Hàn: 1,100,000 won/kỳ 

Địa chỉ: 428, Sinseon-ro, Nam-gu, Busan , Hàn Quốc

Websitetu.ac.kr

 

  1. Lịch sử

 

Nhà trường định hướng xây dựng nền giáo dục toàn diện, chú trọng bồi dưỡng nền tảng văn hóa và phẩm chất đạo đức tốt đẹp cho sinh viên, hướng đến đào tạo nguồn nhân lực có năng lực chuyên môn và tinh thần trách nhiệm với xã hội. Trước sự thay đổi nhanh chóng của thời đại và sự phát triển không ngừng của công nghệ, trường đặc biệt đề cao giáo dục sáng tạo, khuyến khích tư duy đổi mới và phát triển năng lực thích ứng toàn cầu. Đồng thời, nhà trường không ngừng cải tiến chương trình đào tạo theo hướng thực tiễn, tăng cường tính chuyên môn nhằm đáp ứng nhu cầu xã hội và nâng cao cơ hội việc làm cho sinh viên sau tốt nghiệp.

 

 

 

 

  1. Điều kiện tuyển sinh

Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài

Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học

Tốt nghiệp THPT

GPA trên 6.0

Đối với hệ đại học & cao học yêu cầu tối thiểu có topik 3,4 hoặc IELTS 5.5 trở lên

 

  1. CHƯƠNG TRÌNH HỌC TIẾNG TẠI ĐẠI HỌC TONGMYONG

 

Học kỳ

1 năm 4 học kỳ

Thời gian

20 giờ/ tuần x 10 tuần 200giờ

Thời gian

Thứ 2 x thứ 6 ( ngày 4 tiếng)

Sáng: 9:00 a.m – 1:00 p.m

Chiều 1:00 p.m – 5:00 am

Nội dung lớp học

 

Lớp sơ cấp 1,2

Lớp trung cấp 1,2

Lớp cao cấp

Học phí

4.400.000 won/ năm

~ 77.000.000 vnd

 

 

 

 

 

  1. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TONGMYONG
  1. Điều kiện đăng ký

 

Mục

Điều kiện

Sinh viên mới nhập học

Sinh viên ngoại quốc hoàn thành giáo dục tiểu học và cấp 2 tương ứng với chương trình giảng dạy của Hàn Quốc

Bố mẹ phải là người nước ngoài

Sinh viên đã hoàn thành lớp 1~12 tại trường quốc tế trong và ngoài Hàn Quốc hoặc sinh viên quốc tế hoàn thành lớp 1~12 tại Hàn Quốc

 

Bố mẹ phải là người nước ngoài

Sinh viên trao đổi năm 2

Hoàn thành 2 kỳ học (1 năm) tại trường Đại học

 

Sinh viên trao đổi năm 3

Hoàn thành 4 kỳ học ( 2 năm) tại trường Đại học

 

 

Phân loại

Điều kiện đăng ký

Tất cả các ngành

Bắt buộc tối thiểu tốt nghiệp THPT

Kỹ thuật, nghệ thuật/ khoa học

Tối thiểu đạt topik cấp 3, đạt topik cấp 4 trước khi tốt nghiệp

Tối thiểu TOPIK cấp 2 – 250 giờ học tiếng Hàn trong 1 năm sau khi đăng ký- Đạt được cấp 3 trong kỳ đầu tiên và 120 giờ học tiếng Hàn trong 1 năm sau khi đăng ký.

Xã hội/ nhân văn

Đạt tối thiểu topik cấp 3 – đạt cấp 4 trước khi tốt ngiệp

Hệ tiếng anh ( tất cả các ngành )

TOEFL550, CBT 210, iBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550

– Ngành kỹ thuật game, ngành Port Logistics, ngành quản trị khách sạn

 

 

 

 

  1. Ngành đào tạo trường đại học Tongmyong

 

Khối

Khoa

Học phí

Kỹ thuật  

Kỹ thuật thông tin

Kỹ thuật máy tính

Kỹ thuật game

Bảo mật thông tin

Kỹ thuật cơ điện tử

Kỹ thuật ô tô

Kỹ thuật máy lạnh & điều hòa không khí

Kỹ thuật điện

Hệ thống vận tải cảng

Kỹ thuật cơ khí

Thiết kế cơ khí

Cơ khí thông minh

Kỹ thuật điện tử

Kỹ thuật sinh học

Kỹ thuật di động thông minh

Kỹ thuật biển và kiến trúc hàng hải

Thiết kế tàu thuyền

Truyền thông kỹ thuật số

Nội dung kỹ thuật số

3,869,000 KRW

~ 67.000.000 VND

Quản trị kinh doanh

Hệ thống quản lý thông tin

Quản trị kinh doanh

Quản lý phân phối

Tài chính và kế toán

Quản trị du lịch

Quản trị khách sạn

Thương mại quốc tế

Vận tải quốc tế

2,817,600 won

~50.000.000 VND

Y tế, phúc lợi, giáo dục

Y tá

Rối loạn giao tiếp

Thực phẩm và dinh dưỡng

Chăm sóc sắc đẹp

Giáo dục vật lý

Giáo dục mẫu giáo

Tư vấn tâm lý

Thể thao sức khỏe

3,668,200 won

~65,000,000 vnd

Kiến trúc& thiết kế

Kiến trúc

Kỹ thuật kiến trúc

Kiến trúc nội thất

Thiết kế truyền thông

Thiết kế công nghiệp

Thiết kế thời trang

3,869,000 KRW

~ 67.000.000 VND

Khoa học xã hội nhân văn

Văn hóa toàn cầu

Ngoại ngữ

Văn hóa Phật giáo

Truyền thông đại chúng

Quan hệ công chúng và quảng cáo

Khoa học quân sự

Liên ngành

2,817,600 won

~50.000.000 VND

 

 

  1. CHƯƠNG TRÌNH HỌC BỔNG ĐẠI HỌC TONGMYONG

Điều kiện

Học bổng

TOPIK 6, IELTS 8.0, TOEFL 620 iBT 105,TEPS 800 : 100% học phí

 

100% học phí

TOPIK 5, IELTS 7.0, TOEFL 580 iBT 90, TEPS 700: 60% học phí

60% học phí

TOPIK 4, IELTS 6.0, TOEFL 560 iBT 85, TEPS 650: 40% học phí ngành Xã hội nhân văn; 50% học phí ngành Kỹ thuật, Nghệ thuật, Khoa học tự nhiên.

 

40% học phí ngành xã hội

50% học phí khối ngành kỹ thuật & nghệ thuật, khoa học tự nhiên

TOPIK 3, IELTS 5.5, TOEFL 550 iBT 80, TEPS 600: 40% học phí ngành Nghệ thuật

 

40% học phí ngành Nghệ thuật

 

 

 

  1. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC TONGMYONG

Ngành

Chuyên ngành

Kỹ thuật

Kỹ thuật phương tiện truyền thông và máy tính

Kỹ thuật điện, điện tử và truyền thông thông tin

Kỹ thuật hệ thống cơ khí

Hệ thống cảng

Kiến trúc

Kỹ thuật kiến trúc

Khoa học xã hội & nhân văn

Quản trị kinh doanh

Quản trị du lịch & khách sạn

Quảng cáo & truyền thông đại chúng

Nghệ thuật

Thiết kế

 

  1. CHƯƠNG TRÌNH HỌC PHÍ HỆ CAO HỌC ĐẠI HỌC TONGMYONG

Chương trình

Ngành

Học phí

Thạc sĩ

Kỹ thuật/ nghệ thuật

xã hội nhân văn

3,261,000 won

2,548,000 won

Tiến sĩ

Kỹ thuật/ nghệ thuật

xã hội nhân văn

3,434,000 won

2,613,000 won

Thạc sĩ & tiến sĩ kết hợp

Kỹ thuật/ nghệ thuật

xã hội nhân văn

3,434,000 won

2,613,000 won

 

  1. CHƯƠNG TRÌNH BỎNG BỔNG HỆ CAO HỌC

Điểm GPA học kỳ trước 3.0/4.5, TOPIK 4, IELTS 6.0, TOEFL iBT 85, TOEFL PBT 563, TEPS 600: 50% học phí

Điểm GPA học kỳ trước 3.0/4.5, TOPIK 3, IELTS 5.5, TOEFL iBT 80, TOEFL PBT 550, TEPS 550: 40% học phí

 

 

Mọi thông tin về Du học và Học tiếng Hàn xin liên hệ:

CÔNG TY NHÂN LỰC QUỐC TẾ SHS – Đồng Hành Cùng Ước Mơ Hàn Quốc!

Hotline: 0363 265 467

 Website: nhanlucquocteshs.com

 Facebook: https://www.facebook.com/duhocshsdanang

 

VĂN PHÒNG ĐÀ NẴNG

 Địa chỉ: 58–60 Trần Văn Trà, Hòa Xuân, Đà Nẵng

 Điện thoại: 0363 265 467

 Website: Nhân Lực Quốc Tế SHS

DỊCH VỤ TƯ VẤN

Tư vấn du học Hàn Quốc

Hỗ trợ hồ sơ nhập học

Hỗ trợ xin visa du học

Tư vấn chọn trường, chọn ngành

Đào tạo tiếng Hàn TOPIK

Hỗ trợ sinh viên trong suốt quá trình học tập tại Hàn Quốc

 Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và cập nhật thông tin tuyển sinh mới nhất!

SHS – Kết Nối Tương Lai, Chắp Cánh Ước Mơ Du Học Hàn Quốc.

 

 

Share
Bài viết khác
CHI PHÍ TRỌN GÓI DU HỌC HÀN QUỐC TẠI SHS

CHI PHÍ TRỌN GÓI DU HỌC HÀN QUỐC TẠI SHS

Để giúp học viên và phụ huynh dễ dàng chuẩn bị kế hoạch tài chính, SHS áp dụng mức phí dịch vụ trọn gói là 2.500 USD.

Với gói dịch vụ này, học viên sẽ được hỗ trợ xuyên suốt từ khi bắt đầu chuẩn bị hồ sơ đến khi xuất cảnh sang Hàn Quốc.

CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC NHẬT BẢN DÀNH CHO SINH VIÊN TỐT NGHIỆP CAO ĐẲNG NGHỀ – LỘ TRÌNH CHUYỂN VISA KỸ SƯ

CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC NHẬT BẢN DÀNH CHO SINH VIÊN TỐT NGHIỆP CAO ĐẲNG NGHỀ – LỘ TRÌNH CHUYỂN VISA KỸ SƯ

Trong những năm gần đây, nhu cầu tuyển dụng nhân lực kỹ thuật tại Nhật Bản không ngừng tăng cao. Đây là cơ hội để các bạn sinh viên đã tốt nghiệp Trung cấp nghề, Cao đẳng nghề tại Việt Nam phát triển sự nghiệp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp với mức thu nhập ổn định.

Nhằm đáp ứng nhu cầu đó, SHS phối hợp cùng Học viện Hội thoại Quốc tế ICA (Nhật Bản) triển khai Chương trình Du học Nhật Bản dành cho sinh viên tốt nghiệp Cao đẳng nghề – Lộ trình chuyển Visa Kỹ sư, kỳ nhập học tháng 10/2026.

Đây là chương trình được xây dựng dành riêng cho những học viên có định hướng làm việc lâu dài tại Nhật Bản theo diện Visa Kỹ sư, giúp rút ngắn thời gian, tiết kiệm chi phí và tạo cơ hội làm việc đúng chuyên ngành đã được đào tạo tại Việt Nam.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC Y TẾ CHOONHAE – 춘해보건대학교

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC Y TẾ CHOONHAE – 춘해보건대학교

Đại học Khoa học Y tế Choonhae (춘해보건대학교) là trường đại học chuyên ngành y tế hàng đầu tại thành phố Ulsan, Hàn Quốc. Thành lập từ năm 1968, trường nổi tiếng với thế mạnh đào tạo Điều dưỡng và các ngành khoa học sức khỏe. Với hệ thống thực hành hiện đại cùng môi trường học tập gắn liền thực tiễn tại bệnh viện, Choonhae là điểm đến lý tưởng cho những bạn trẻ mong muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe.

CAO ĐẲNG KHOA HỌC KỸ THUẬT DONGWON – 동원과학기술대학교

CAO ĐẲNG KHOA HỌC KỸ THUẬT DONGWON – 동원과학기술대학교

Cao đẳng Dongwon được thành lập vào năm 1990 tại thành phố Yangsan – trung tâm công nghiệp năng động của tỉnh Gyeongsang Nam, cách thủ đô Seoul khoảng 3,5 giờ đi tàu. Với vị trí nằm gần các khu công nghiệp quy mô lớn, trường sở hữu lợi thế nổi bật trong việc kết nối với các doanh nghiệp, tập đoàn và nhà máy hàng đầu, tạo điều kiện thuận lợi để sinh viên tiếp cận môi trường làm việc thực tế ngay trong quá trình học tập.

Theo học tại Dongwon, sinh viên không chỉ được trang bị nền tảng kiến thức chuyên môn vững chắc mà còn có nhiều cơ hội tham gia thực tập và trải nghiệm thực tế tại các doanh nghiệp đối tác. Mô hình đào tạo gắn liền với thực tiễn giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và tăng khả năng thích ứng với thị trường lao động sau khi tốt nghiệp.

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT ULSAN – 울산과학대학교

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT ULSAN – 울산과학대학교

Trường Cao đẳng Kỹ thuật Ulsan (Ulsan College) được thành lập năm 1973 bởi Chung Ju-young với triết lý giáo dục “Trung thực – Sáng tạo – Cống hiến”. Trải qua hơn 50 năm phát triển, nhà trường không ngừng đổi mới chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy nhằm đào tạo nguồn nhân lực có năng lực chuyên môn vững vàng, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng trong môi trường toàn cầu. Tọa lạc tại thành phố Ulsan – trung tâm công nghiệp lớn nhất Hàn Quốc, trường được đánh giá là một trong những cơ sở giáo dục nghề nghiệp hàng đầu, gắn liền với thực tiễn sản xuất và nhu cầu của doanh nghiệp, góp phần quan trọng vào sự phát triển công nghiệp của địa phương và quốc gia.

 ĐẠI HỌC KIMHAE – 김해대학교

ĐẠI HỌC KIMHAE – 김해대학교

Đại học Gimhae (김해대학교) nằm tại thành phố Gimhae, tỉnh Gyeongsangnam-do, một khu vực có môi trường sống trong lành, an toàn và thuận tiện cho việc học tập. Là trường đại học đào tạo hệ Cử nhân duy nhất tại thành phố Gimhae, trường có vị trí thuận lợi khi chỉ cách thành phố Busan khoảng 18km, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận các cơ hội việc làm, thực tập và trải nghiệm văn hóa tại đô thị lớn thứ hai của Hàn Quốc